kỳ tích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành tựu lớn lao, phi thường, vượt xa sự mong đợi thông thường: "Kỳ tích" dùng để chỉ một thành tựu, chiến công hoặc kết quả đặc biệt xuất sắc, đáng kinh ngạc, thường được tạo ra nhờ sự nỗ lực phi thường hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc chế tạo thành công vắc-xin trong thời gian ngắn là một kỳ tích của nền y học.
- Đội bóng đã tạo nên kỳ tích khi đánh bại đối thủ mạnh hơn rất nhiều.
- Lịch sử dân tộc ghi nhận nhiều kỳ tích trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm nên kỳ tích" / "tạo ra kỳ tích": cụm động từ thường dùng để diễn tả hành động đạt được thành tựu phi thường.
- Với ý chí kiên cường, họ đã làm nên kỳ tích giữa hoang đảo.
- "kỳ tích có thật": nhấn mạnh tính chân thực, không phải là chuyện hư cấu, của thành tựu.
- Câu chuyện vượt ngục của ông được coi là một kỳ tích có thật.
Biến thể và từ gần giống
- Kỳ công (danh từ): công sức, tài nghệ phi thường (thường nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực).
- Bức tranh thêu này là một kỳ công của nghệ nhân.
- Thành tích (danh từ): kết quả tốt đạt được trong công việc, học tập, thi đấu (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể không mang tính phi thường như "kỳ tích").
- Anh ấy có thành tích học tập rất tốt.
Từ đồng nghĩa
- Chiến công: công lao, thành tích lớn trong chiến đấu hoặc trong một sự nghiệp quan trọng.
- Kỳ nghệ: tài nghệ, kỹ thuật đặc biệt, hiếm có (thường dùng trong lĩnh vực thủ công, nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
- Thất bại: không đạt được mục đích, kết quả mong muốn.
- Kết quả tầm thường: kết quả bình thường, không có gì nổi bật.
Thành ngữ liên quan
- "Kỳ tích giữa đời thường": thành tựu phi thường được thực hiện trong bối cảnh cuộc sống bình thường.
- Người mẹ đơn thân nuôi ba con ăn học thành tài được ví như một kỳ tích giữa đời thường.
- d. Thành tựu lớn không ngờ đã đạt tới: Những kỳ tích của công cuộc thám hiểm không gian vũ trụ.